Tà đạo tiếng Nhật là gì?
"tà đạo" trong tiếng Nhật là 邪道 (じゃどう) (danh từ).
邪道 Danh từ
じゃどうjadōHán Việt: TÀ ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tà đạo.
Câu hỏi thường gặp
Tà đạo tiếng Nhật là gì?
"tà đạo" trong tiếng Nhật là 邪道 (じゃどう) (danh từ).
"tà đạo" trong tiếng Nhật là 邪道 (じゃどう) (danh từ).
じゃどうjadōHán Việt: TÀ ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tà đạo.
"tà đạo" trong tiếng Nhật là 邪道 (じゃどう) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.