Sự tiễn biệt tiếng Nhật là gì?
"sự tiễn biệt" trong tiếng Nhật là 送別 (そうべつ) (danh từ).
送別 Danh từ
そうべつsōbetsuHán Việt: TỐNG BIỆTJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự tiễn biệt, chia tay (送別会 — tiệc chia tay)
Câu hỏi thường gặp
Sự tiễn biệt tiếng Nhật là gì?
"sự tiễn biệt" trong tiếng Nhật là 送別 (そうべつ) (danh từ).