TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự thật lịch sử tiếng Nhật là gì?

"sự thật lịch sử" trong tiếng Nhật là 史実 (しじつ) (danh từ).

史実(しじつ) Danh từ

しじつshijitsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thật lịch sử.

Xem đầy đủ từ "史実": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự thật lịch sử tiếng Nhật là gì?

"sự thật lịch sử" trong tiếng Nhật là 史実 (しじつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.