Sự tự kiểm điểm tiếng Nhật là gì?
"sự tự kiểm điểm" trong tiếng Nhật là 反省 (はんせい) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Sự tự kiểm điểm tiếng Nhật là gì?
"sự tự kiểm điểm" trong tiếng Nhật là 反省 (はんせい) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.