Sự phân bố tiếng Nhật là gì?
"sự phân bố" trong tiếng Nhật là 分布 (ぶんぷ) (danh từ).
分布 Danh từ
ぶんぷbunpuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự phân bố.
Câu hỏi thường gặp
Sự phân bố tiếng Nhật là gì?
"sự phân bố" trong tiếng Nhật là 分布 (ぶんぷ) (danh từ).
"sự phân bố" trong tiếng Nhật là 分布 (ぶんぷ) (danh từ).
ぶんぷbunpuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự phân bố.
"sự phân bố" trong tiếng Nhật là 分布 (ぶんぷ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.