Sự nén tiếng Nhật là gì?
"sự nén" trong tiếng Nhật là 圧縮 (あっしゅく) (danh từ).
圧縮 Danh từ
あっしゅくasshukuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự nén.
Câu hỏi thường gặp
Sự nén tiếng Nhật là gì?
"sự nén" trong tiếng Nhật là 圧縮 (あっしゅく) (danh từ).
"sự nén" trong tiếng Nhật là 圧縮 (あっしゅく) (danh từ).
あっしゅくasshukuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự nén.
"sự nén" trong tiếng Nhật là 圧縮 (あっしゅく) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.