Sự in tiếng Nhật là gì?
"sự in" trong tiếng Nhật là プリント (danh từ).
プリント Danh từ
purintoJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Bản in, sự in.
Câu hỏi thường gặp
Sự in tiếng Nhật là gì?
"sự in" trong tiếng Nhật là プリント (danh từ).
"sự in" trong tiếng Nhật là プリント (danh từ).
purintoJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Bản in, sự in.
"sự in" trong tiếng Nhật là プリント (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.