TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự hoàn thành tiếng Nhật là gì?

"sự hoàn thành" trong tiếng Nhật là 出来上がり (できあがり) (danh từ).

出来上(できあ)がり Danh từ

できあがりdekiagariJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự hoàn thành.

Xem đầy đủ từ "出来上がり": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự hoàn thành tiếng Nhật là gì?

"sự hoàn thành" trong tiếng Nhật là 出来上がり (できあがり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).