Sự gặp tiếng Nhật là gì?
"sự gặp" trong tiếng Nhật là 出会い (であい) (danh từ).
出会い Danh từ
であいdeaiJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Cuộc gặp gỡ, sự gặp.
Câu hỏi thường gặp
Sự gặp tiếng Nhật là gì?
"sự gặp" trong tiếng Nhật là 出会い (であい) (danh từ).
"sự gặp" trong tiếng Nhật là 出会い (であい) (danh từ).
であいdeaiJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Cuộc gặp gỡ, sự gặp.
"sự gặp" trong tiếng Nhật là 出会い (であい) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.