TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự chế tạo tiếng Nhật là gì?

"sự chế tạo" trong tiếng Nhật là 製作 (せいさく) (danh từ), 作製 (さくせい) (danh từ).

製作(せいさく) Danh từ

せいさくseisakuHán Việt: CHẾ TÁCJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự chế tạo, sản xuất.

Xem đầy đủ từ "製作": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

作製(さくせい) Danh từ

さくせいsakuseiHán Việt: TÁC CHẾJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự chế tạo, làm ra.

Xem đầy đủ từ "作製": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự chế tạo tiếng Nhật là gì?

"sự chế tạo" trong tiếng Nhật là 製作 (せいさく) (danh từ), 作製 (さくせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.