TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự đo đạc tiếng Nhật là gì?

"sự đo đạc" trong tiếng Nhật là 測定 (そくてい) (danh từ), 測量 (そくりょう) (danh từ).

測定(そくてい) Danh từ

そくていsokuteiHán Việt: TRẮC ĐỊNHJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự đo đạc.

Xem đầy đủ từ "測定": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

測量(そくりょう) Danh từ

そくりょうsokuryōHán Việt: TRẮC LƯỢNGJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự đo đạc, trắc địa.

Xem đầy đủ từ "測量": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự đo đạc tiếng Nhật là gì?

"sự đo đạc" trong tiếng Nhật là 測定 (そくてい) (danh từ), 測量 (そくりょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.