TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự điền vào tiếng Nhật là gì?

"sự điền vào" trong tiếng Nhật là 記入 (きにゅう) (danh từ).

記入(きにゅう) Danh từ

きにゅうkinyūHán Việt: KÝ NHẬPJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự điền vào, ghi vào (mẫu đơn)

Xem đầy đủ từ "記入": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự điền vào tiếng Nhật là gì?

"sự điền vào" trong tiếng Nhật là 記入 (きにゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).