Sữa mẹ tiếng Nhật là gì?
"sữa mẹ" trong tiếng Nhật là 母乳 (ぼにゅう) (danh từ).
母乳 Danh từ
ぼにゅうbonyūHán Việt: MẪU NHŨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sữa mẹ.
Câu hỏi thường gặp
Sữa mẹ tiếng Nhật là gì?
"sữa mẹ" trong tiếng Nhật là 母乳 (ぼにゅう) (danh từ).
"sữa mẹ" trong tiếng Nhật là 母乳 (ぼにゅう) (danh từ).
ぼにゅうbonyūHán Việt: MẪU NHŨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sữa mẹ.
"sữa mẹ" trong tiếng Nhật là 母乳 (ぼにゅう) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.