Sữa đặc tiếng Nhật là gì?
"sữa đặc" trong tiếng Nhật là コンデンスミルク (danh từ), 練乳 (れんにゅう) (danh từ).
コンデンスミルク Danh từ
kondensumiruku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sữa đặc.
練乳 Danh từ
れんにゅうrennyūHán Việt: LUYỆN NHŨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sữa đặc.
Câu hỏi thường gặp
Sữa đặc tiếng Nhật là gì?
"sữa đặc" trong tiếng Nhật là コンデンスミルク (danh từ), 練乳 (れんにゅう) (danh từ).