Sắc tố đen tiếng Nhật là gì?
"sắc tố đen" trong tiếng Nhật là メラニン (danh từ).
メラニン Danh từ
meranin giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắc tố đen.
Câu hỏi thường gặp
Sắc tố đen tiếng Nhật là gì?
"sắc tố đen" trong tiếng Nhật là メラニン (danh từ).
"sắc tố đen" trong tiếng Nhật là メラニン (danh từ).
meranin giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắc tố đen.
"sắc tố đen" trong tiếng Nhật là メラニン (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.