Súng phun lửa tiếng Nhật là gì?
"súng phun lửa" trong tiếng Nhật là 火炎放射器 (かえんほうしゃき) (danh từ).
火炎放射器 Danh từ
かえんほうしゃきkaenhōshakiHán Việt: HỎA VIÊM PHÓNG XẠ KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Súng phun lửa.
Câu hỏi thường gặp
Súng phun lửa tiếng Nhật là gì?
"súng phun lửa" trong tiếng Nhật là 火炎放射器 (かえんほうしゃき) (danh từ).