Sóng dọc tiếng Nhật là gì?
"sóng dọc" trong tiếng Nhật là 縦波 (たてなみ) (danh từ).
縦波 Danh từ
たてなみtatenami giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sóng dọc.
Câu hỏi thường gặp
Sóng dọc tiếng Nhật là gì?
"sóng dọc" trong tiếng Nhật là 縦波 (たてなみ) (danh từ).
"sóng dọc" trong tiếng Nhật là 縦波 (たてなみ) (danh từ).
たてなみtatenami giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sóng dọc.
"sóng dọc" trong tiếng Nhật là 縦波 (たてなみ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.