Sói đồng cỏ tiếng Nhật là gì?
"sói đồng cỏ" trong tiếng Nhật là コヨーテ (danh từ).
コヨーテ Danh từ
koyōte giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sói đồng cỏ.
Câu hỏi thường gặp
Sói đồng cỏ tiếng Nhật là gì?
"sói đồng cỏ" trong tiếng Nhật là コヨーテ (danh từ).
"sói đồng cỏ" trong tiếng Nhật là コヨーテ (danh từ).
koyōte giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sói đồng cỏ.
"sói đồng cỏ" trong tiếng Nhật là コヨーテ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.