TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sòng bạc tiếng Nhật là gì?

"sòng bạc" trong tiếng Nhật là 賭博場 (とばくじょう) (danh từ), 賭場 (とば) (danh từ), カジノ (danh từ).

賭博場(とばくじょう) Danh từ

とばくじょうtobakujō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sòng bạc.

Xem đầy đủ từ "賭博場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

賭場(とば) Danh từ

とばtoba giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sòng bạc.

Xem đầy đủ từ "賭場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

カジノ Danh từ

kajino giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sòng bạc.

Xem đầy đủ từ "カジノ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sòng bạc tiếng Nhật là gì?

"sòng bạc" trong tiếng Nhật là 賭博場 (とばくじょう) (danh từ), 賭場 (とば) (danh từ), カジノ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.