TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quan tài tiếng Nhật là gì?

"quan tài" trong tiếng Nhật là 棺 (かん) (danh từ), 棺桶 (かんおけ) (danh từ).

棺(かん) Danh từ

かんkanHán Việt: QUAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan tài.

Xem đầy đủ từ "棺": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

棺桶(かんおけ) Danh từ

かんおけkan'oke giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan tài.

Xem đầy đủ từ "棺桶": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quan tài tiếng Nhật là gì?

"quan tài" trong tiếng Nhật là 棺 (かん) (danh từ), 棺桶 (かんおけ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.