Quần đảo kuril tiếng Nhật là gì?
"quần đảo kuril" trong tiếng Nhật là 千島列島 (ちしまれっとう) (danh từ riêng).
千島列島 Danh từ riêng
ちしまれっとうchishimarettōHán Việt: THIÊN ĐẢO LIỆT ĐẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần đảo kuril.
Câu hỏi thường gặp
Quần đảo kuril tiếng Nhật là gì?
"quần đảo kuril" trong tiếng Nhật là 千島列島 (ちしまれっとう) (danh từ riêng).