Phế liệu tiếng Nhật là gì?
"phế liệu" trong tiếng Nhật là くず (danh từ).
くず Danh từ
kuzuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Rác, vụn, phế liệu.
Câu hỏi thường gặp
Phế liệu tiếng Nhật là gì?
"phế liệu" trong tiếng Nhật là くず (danh từ).
"phế liệu" trong tiếng Nhật là くず (danh từ).
kuzuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Rác, vụn, phế liệu.
"phế liệu" trong tiếng Nhật là くず (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.