TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nho giáo tiếng Nhật là gì?

"nho giáo" trong tiếng Nhật là 儒教 (じゅきょう) (danh từ riêng), 儒学 (じゅがく) (danh từ).

儒教(じゅきょう) Danh từ riêng

じゅきょうjukyōHán Việt: NHO GIÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nho giáo, Nho học, đạo khổng.

Xem đầy đủ từ "儒教": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

儒学(じゅがく) Danh từ

じゅがくjugakuHán Việt: NHO HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nho học, Nho giáo, đạo khổng.

Xem đầy đủ từ "儒学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nho giáo tiếng Nhật là gì?

"nho giáo" trong tiếng Nhật là 儒教 (じゅきょう) (danh từ riêng), 儒学 (じゅがく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.