Nha đam tiếng Nhật là gì?
"nha đam" trong tiếng Nhật là 蘆薈 (ろかい) (danh từ).
蘆薈 Danh từ
ろかいrokaiHán Việt: LÔ HỘI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lô hội, nha đam.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nha đam" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nha đam tiếng Nhật là gì?
"nha đam" trong tiếng Nhật là 蘆薈 (ろかい) (danh từ).