Nhạc thính phòng tiếng Nhật là gì?
"nhạc thính phòng" trong tiếng Nhật là 室内楽 (しつないがく) (danh từ).
室内楽 Danh từ
しつないがくshitsunaigaku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhạc thính phòng.
Câu hỏi thường gặp
Nhạc thính phòng tiếng Nhật là gì?
"nhạc thính phòng" trong tiếng Nhật là 室内楽 (しつないがく) (danh từ).