TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhạc chờ tiếng Nhật là gì?

"nhạc chờ" trong tiếng Nhật là 着メロ (ちゃくメロ) (danh từ), 着信音 (ちゃくしんおん) (danh từ).

着(ちゃく)メロ Danh từ

ちゃくメロchakumero giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhạc chờ, nhạc chuông.

Xem đầy đủ từ "着メロ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

着信音(ちゃくしんおん) Danh từ

ちゃくしんおんchakushin'on giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhạc chờ, nhạc chuông.

Xem đầy đủ từ "着信音": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhạc chờ tiếng Nhật là gì?

"nhạc chờ" trong tiếng Nhật là 着メロ (ちゃくメロ) (danh từ), 着信音 (ちゃくしんおん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.