Nhãn hiệu tiếng Nhật là gì?
"nhãn hiệu" trong tiếng Nhật là ブランド (danh từ).
ブランド Danh từ
burando giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhãn hiệu.
Câu hỏi thường gặp
Nhãn hiệu tiếng Nhật là gì?
"nhãn hiệu" trong tiếng Nhật là ブランド (danh từ).
"nhãn hiệu" trong tiếng Nhật là ブランド (danh từ).
burando giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhãn hiệu.
"nhãn hiệu" trong tiếng Nhật là ブランド (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.