TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhà vật lí tiếng Nhật là gì?

"nhà vật lí" trong tiếng Nhật là 物理学者 (ぶつりがくしゃ) (danh từ).

物理学者(ぶつりがくしゃ) Danh từ

ぶつりがくしゃbutsurigakushaHán Việt: VẬT LÍ HỌC GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà vật lí.

  • 私は一時期、天体物理学者になりたかった。 Tôi muốn 1 lần trở thành 1 nhà vật lí thiên văn học

Xem đầy đủ từ "物理学者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà vật lí tiếng Nhật là gì?

"nhà vật lí" trong tiếng Nhật là 物理学者 (ぶつりがくしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.