TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhà tắm nắng tiếng Nhật là gì?

"nhà tắm nắng" trong tiếng Nhật là ソラリアム (danh từ), 日光浴室 (にっこうよくしつ) (danh từ).

ソラリアム Danh từ

sorariamu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà tắm nắng.

Xem đầy đủ từ "ソラリアム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

日光浴室(にっこうよくしつ) Danh từ

にっこうよくしつnikkōyokushitsuHán Việt: NHẬT QUANG DỤC THẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà tắm nắng.

Xem đầy đủ từ "日光浴室": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà tắm nắng tiếng Nhật là gì?

"nhà tắm nắng" trong tiếng Nhật là ソラリアム (danh từ), 日光浴室 (にっこうよくしつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.