Nhà quàn tiếng Nhật là gì?
"nhà quàn" trong tiếng Nhật là 葬儀場 (そうぎじょう) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Nhà quàn tiếng Nhật là gì?
"nhà quàn" trong tiếng Nhật là 葬儀場 (そうぎじょう) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.