Nhà khách tiếng Nhật là gì?
"nhà khách" trong tiếng Nhật là ゲストハウス (danh từ).
ゲストハウス Danh từ
gesutohausu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà khách.
Câu hỏi thường gặp
Nhà khách tiếng Nhật là gì?
"nhà khách" trong tiếng Nhật là ゲストハウス (danh từ).
"nhà khách" trong tiếng Nhật là ゲストハウス (danh từ).
gesutohausu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà khách.
"nhà khách" trong tiếng Nhật là ゲストハウス (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.