TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nghề đánh cá voi tiếng Nhật là gì?

"nghề đánh cá voi" trong tiếng Nhật là 捕鯨 (ほげい) (danh từ).

捕鯨(ほげい) Danh từ

ほげいhogeiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Săn bắt cá voi, sự đánh cá voi, nghề đánh cá voi.

Xem đầy đủ từ "捕鯨": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nghề đánh cá voi tiếng Nhật là gì?

"nghề đánh cá voi" trong tiếng Nhật là 捕鯨 (ほげい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.