TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngực tiếng Nhật là gì?

"ngực" trong tiếng Nhật là 胸 (むね) (danh từ), 胸郭 (きょうかく) (danh từ).

胸(むね) Danh từ

むねmuneJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngực, vú.

  • 昔の懐かしい思い出が次々と私の胸によみがえった。 Những kỷ niệm xưa cũ cứ liên tiếp trào dâng trong lồng ngực tôi.

Xem đầy đủ từ "胸": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

胸郭(きょうかく) Danh từ

きょうかくkyōkaku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngực, vòng một.

Xem đầy đủ từ "胸郭": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngực tiếng Nhật là gì?

"ngực" trong tiếng Nhật là 胸 (むね) (danh từ), 胸郭 (きょうかく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.