TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người phân biệt chủng tộc tiếng Nhật là gì?

"người phân biệt chủng tộc" trong tiếng Nhật là レイシスト (danh từ), 人種差別主義者 (じんしゅさべつしゅぎしゃ) (danh từ).

レイシスト Danh từ

reishisuto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người phân biệt chủng tộc.

Xem đầy đủ từ "レイシスト": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

人種差別主義者(じんしゅさべつしゅぎしゃ) Danh từ

じんしゅさべつしゅぎしゃjinshusabetsushugishaHán Việt: NHÂN CHỦNG SAI BIỆT CHỦ NGHĨA GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người phân biệt chủng tộc.

Xem đầy đủ từ "人種差別主義者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người phân biệt chủng tộc tiếng Nhật là gì?

"người phân biệt chủng tộc" trong tiếng Nhật là レイシスト (danh từ), 人種差別主義者 (じんしゅさべつしゅぎしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.