TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngân hàng thế giới tiếng Nhật là gì?

"ngân hàng thế giới" trong tiếng Nhật là 世界銀行 (せかいぎんこう) (danh từ riêng).

世界銀行(せかいぎんこう) Danh từ riêng

せかいぎんこうsekaiginkō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngân hàng Thế giới.

Xem đầy đủ từ "世界銀行": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngân hàng thế giới tiếng Nhật là gì?

"ngân hàng thế giới" trong tiếng Nhật là 世界銀行 (せかいぎんこう) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.