TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngày tiếng Nhật là gì?

"ngày" trong tiếng Nhật là 日 (ひ) (danh từ).

日(ひ) Danh từ

ひhiHán Việt: NHẬTJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày, ban ngày.

  • もし彼がその日家にいたら、災難にはあわなかっただろう。 Nếu ngày hôm đó anh ta ở nhà, thì anh ta đã không phải gặp tai họa.
  • こんな寒い日にコートなしでは出かけたくない。 Tôi không muốn ra ngoài vào ngày trời lạnh thế này mà không có áo choàng.

Xem đầy đủ từ "日": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngày tiếng Nhật là gì?

"ngày" trong tiếng Nhật là 日 (ひ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.