Nam cực tiếng Nhật là gì?
"nam cực" trong tiếng Nhật là 南極 (なんきょく) (danh từ), 南極点 (なんきょくてん) (danh từ).
南極 Danh từ
なんきょくnankyokuHán Việt: NAM CỰCJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nam cực.
南極点 Danh từ
なんきょくてんnankyokutenHán Việt: NAM CỰC ĐIỂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nam cực.
Câu hỏi thường gặp
Nam cực tiếng Nhật là gì?
"nam cực" trong tiếng Nhật là 南極 (なんきょく) (danh từ), 南極点 (なんきょくてん) (danh từ).