Nấm kim châm tiếng Nhật là gì?
"nấm kim châm" trong tiếng Nhật là えのきたけ (danh từ), 滑茸 (なめたけ) (danh từ).
えのきたけ Danh từ
enokitake giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấm kim châm.
滑茸 Danh từ
なめたけnametakeHán Việt: HOẠT NHUNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấm kim châm.
Câu hỏi thường gặp
Nấm kim châm tiếng Nhật là gì?
"nấm kim châm" trong tiếng Nhật là えのきたけ (danh từ), 滑茸 (なめたけ) (danh từ).