Nấm da chân tiếng Nhật là gì?
"nấm da chân" trong tiếng Nhật là 水虫 (みずむし) (danh từ), 足白癬 (あしはくせん) (danh từ).
水虫 Danh từ
みずむしmizumushiHán Việt: THỦY TRÙNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấm da chân.
足白癬 Danh từ
あしはくせんashihakusen giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấm da chân.
Câu hỏi thường gặp
Nấm da chân tiếng Nhật là gì?
"nấm da chân" trong tiếng Nhật là 水虫 (みずむし) (danh từ), 足白癬 (あしはくせん) (danh từ).