Nước nặng tiếng Nhật là gì?
"nước nặng" trong tiếng Nhật là 重水 (じゅうすい) (danh từ).
重水 Danh từ
じゅうすいjūsui giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước nặng.
Câu hỏi thường gặp
Nước nặng tiếng Nhật là gì?
"nước nặng" trong tiếng Nhật là 重水 (じゅうすい) (danh từ).
"nước nặng" trong tiếng Nhật là 重水 (じゅうすい) (danh từ).
じゅうすいjūsui giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước nặng.
"nước nặng" trong tiếng Nhật là 重水 (じゅうすい) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.