TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nước chanh tiếng Nhật là gì?

"nước chanh" trong tiếng Nhật là サイダー (danh từ), レモネード (danh từ).

サイダー Danh từ

saidā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước chanh.

Xem đầy đủ từ "サイダー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

レモネード Danh từ

remonēdo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước chanh, đá chanh.

Xem đầy đủ từ "レモネード": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước chanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nước chanh tiếng Nhật là gì?

"nước chanh" trong tiếng Nhật là サイダー (danh từ), レモネード (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.