Nước chanh tiếng Nhật là gì?
"nước chanh" trong tiếng Nhật là サイダー (danh từ), レモネード (danh từ).
サイダー Danh từ
saidā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước chanh.
レモネード Danh từ
remonēdo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước chanh, đá chanh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước chanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước chanh tiếng Nhật là gì?
"nước chanh" trong tiếng Nhật là サイダー (danh từ), レモネード (danh từ).