TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nước có ga tiếng Nhật là gì?

"nước có ga" trong tiếng Nhật là ソーダ水 (ソーダすい) (danh từ), 炭酸水 (たんさんすい) (danh từ).

ソーダ水(すい) Danh từ

ソーダすいsōdasui giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước có ga.

Xem đầy đủ từ "ソーダ水": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

炭酸水(たんさんすい) Danh từ

たんさんすいtansansui giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước có ga.

Xem đầy đủ từ "炭酸水": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nước có ga tiếng Nhật là gì?

"nước có ga" trong tiếng Nhật là ソーダ水 (ソーダすい) (danh từ), 炭酸水 (たんさんすい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.