Nơ-ron tiếng Nhật là gì?
"nơ-ron" trong tiếng Nhật là 神経細胞 (しんけいさいぼう) (danh từ).
神経細胞 Danh từ
しんけいさいぼうshinkeisaibōHán Việt: THẦN KINH TẾ BÀO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tế bào thần kinh, nơ-ron.
Câu hỏi thường gặp
Nơ-ron tiếng Nhật là gì?
"nơ-ron" trong tiếng Nhật là 神経細胞 (しんけいさいぼう) (danh từ).