TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Năng lượng tái tạo tiếng Nhật là gì?

"năng lượng tái tạo" trong tiếng Nhật là 再生可能エネルギー (さいせいかのうエネルギー) (danh từ).

再生可能(さいせいかのう)エネルギー Danh từ

さいせいかのうエネルギーsaiseikanōenerugī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năng lượng tái tạo.

Xem đầy đủ từ "再生可能エネルギー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Năng lượng tái tạo tiếng Nhật là gì?

"năng lượng tái tạo" trong tiếng Nhật là 再生可能エネルギー (さいせいかのうエネルギー) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.