Nông nô tiếng Nhật là gì?
"nông nô" trong tiếng Nhật là 農奴 (のうど) (danh từ).
農奴 Danh từ
のうどnōdoHán Việt: NÔNG NÔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nông nô.
Câu hỏi thường gặp
Nông nô tiếng Nhật là gì?
"nông nô" trong tiếng Nhật là 農奴 (のうど) (danh từ).
"nông nô" trong tiếng Nhật là 農奴 (のうど) (danh từ).
のうどnōdoHán Việt: NÔNG NÔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nông nô.
"nông nô" trong tiếng Nhật là 農奴 (のうど) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.