Menđelevi tiếng Nhật là gì?
"menđelevi" trong tiếng Nhật là メンデレビウム (danh từ).
メンデレビウム Danh từ
menderebiumu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Menđelevi.
Câu hỏi thường gặp
Menđelevi tiếng Nhật là gì?
"menđelevi" trong tiếng Nhật là メンデレビウム (danh từ).
"menđelevi" trong tiếng Nhật là メンデレビウム (danh từ).
menderebiumu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Menđelevi.
"menđelevi" trong tiếng Nhật là メンデレビウム (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.