TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mực nước biển tiếng Nhật là gì?

"mực nước biển" trong tiếng Nhật là 海面 (かいめん) (danh từ), 海水面 (かいすいめん) (danh từ).

海面(かいめん) Danh từ

かいめんkaimenHán Việt: HẢI DIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mực nước biển.

Xem đầy đủ từ "海面": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

海水面(かいすいめん) Danh từ

かいすいめんkaisuimenHán Việt: HẢI THỦY DIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mực nước biển.

Xem đầy đủ từ "海水面": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mực nước biển tiếng Nhật là gì?

"mực nước biển" trong tiếng Nhật là 海面 (かいめん) (danh từ), 海水面 (かいすいめん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.