TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Một phần nghìn giây tiếng Nhật là gì?

"một phần nghìn giây" trong tiếng Nhật là ミリ秒 (ミリびょう) (danh từ).

ミリ秒(びょう) Danh từ

ミリびょうmiribyō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một phần nghìn giây.

Xem đầy đủ từ "ミリ秒": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Một phần nghìn giây tiếng Nhật là gì?

"một phần nghìn giây" trong tiếng Nhật là ミリ秒 (ミリびょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.