TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mọi quyền được bảo lưu tiếng Nhật là gì?

"mọi quyền được bảo lưu" trong tiếng Nhật là 版権所有 (はんけんしょゆう) (cụm từ).

版権所有(はんけんしょゆう) Cụm từ

はんけんしょゆうhankenshoyū giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ toàn quyền, mọi quyền được bảo lưu.

Xem đầy đủ từ "版権所有": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mọi quyền được bảo lưu tiếng Nhật là gì?

"mọi quyền được bảo lưu" trong tiếng Nhật là 版権所有 (はんけんしょゆう) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.