Mặc cảm tiếng Nhật là gì?
"mặc cảm" trong tiếng Nhật là コンプレックス (danh từ).
コンプレックス Danh từ
konpurekkusu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc cảm.
Câu hỏi thường gặp
Mặc cảm tiếng Nhật là gì?
"mặc cảm" trong tiếng Nhật là コンプレックス (danh từ).
"mặc cảm" trong tiếng Nhật là コンプレックス (danh từ).
konpurekkusu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc cảm.
"mặc cảm" trong tiếng Nhật là コンプレックス (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.